on the side

on the side

He earned extra money on the side by fixing computers in his garage.

Định nghĩa
  1. Cụm trạng từ:
    • Ngoài công việc chính, làm thêm: "on the side" chỉ việc thực hiện một hoạt động (thường kiếm tiền) ngoài công việc hoặc vai trò chính.
    • Một cách không chính thức, lén lút: "on the side" cũng có thể ám chỉ việc làmđó không được chính thức cho phép hoặc giữ bí mật.
dụ sử dụng
  • Ngoài công việc chính:

    • He had made some money on the side by selling handmade crafts. (Anh ấy đã kiếm thêm một ít tiền bằng cách bán đồ thủ công tự làm.)
    • She works as a teacher but also tutors students on the side. ( ấy làm giáo viên nhưng cũng dạy kèm học sinh ngoài giờ.)
  • Một cách không chính thức:

    • The deal was done on the side, without the manager's knowledge. (Thương vụ được thực hiện lén lút, không sự biết của quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a job on the side": một công việc phụ.

    • Many freelancers have a full-time job and a side project on the side. (Nhiều người làm tự do công việc toàn thời gian một dự án phụ ngoài giờ.)
  • "to earn extra money on the side": kiếm thêm tiền ngoài lề.

    • He earns extra money on the side by driving for a ride-sharing service. (Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách lái xe cho dịch vụ chia sẻ chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Side job (danh từ ghép): công việc phụ.

    • His side job as a photographer brings in extra income. (Công việc phụ làm nhiếp ảnh gia của anh ấy mang lại thu nhập thêm.)
  • Side hustle (danh từ ghép): công việc tay trái, việc làm thêm.

    • She started a side hustle selling homemade candles. ( ấy bắt đầu một công việc tay trái bán nến tự làm.)
Từ đồng nghĩa
  • In addition: thêm vào đó.
  • Extra: thêm, phụ trội.
  • Secretly: một cách bí mật (khi mang nghĩa lén lút).
Các cụm từ liên quan
  • On the side of: về phía, ủng hộ.

    • He is on the side of the workers in the dispute. (Anh ấy đứng về phía công nhân trong cuộc tranh chấp.)
  • On the side of caution: thận trọng, an toàn.

    • We should err on the side of caution when making decisions. (Chúng ta nên thiên về sự thận trọng khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • Have something on the side: có điều đó bí mật (thường mối quan hệ ngoài luồng).

    • He was married but had a mistress on the side. (Anh ta đã kết hôn nhưng người tình bên ngoài.)
  • On the side of the angels: đứng về phía điều thiện, đúng đắn.

    • In this debate, I believe we are on the side of the angels. (Trong cuộc tranh luận này, tôi tin chúng ta đang đứng về phía chính nghĩa.)